quả khô

quả khô

Quả khô nằm trên mặt đất dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả vỏ khô, cứng khi chín: "quả khô" loại quả khi chín, vỏ quả trở nên khô, cứng thường không mọng nước, khác với quả mọng (quả tươi).
    • Phân loại thực vật học: Trong thực vật học, "quả khô" được chia thành hai nhóm chính: quả khô không nẻ (vỏ không tự mở ra khi chín, dụ: quả lúa, quả hướng dương) quả khô nẻ (vỏ tự mở ra để phát tán hạt, dụ: quả đậu, quả cải).
dụ sử dụng
  • (Loại quả này vỏ khô, không mọng nước.)
  • (Quả của cây hướng dương loại quả khô, vỏ cứng.)
  • (Đây đặc điểm của quả khô nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả khô không nẻ": quả khô vỏ không tự mở ra khi chín, hạt vẫn nằm bên trong vỏ.

    • Lúa lúa mì dụ điển hình của quả khô không nẻ. (Hạt của chúng nằm trong vỏ khô, không tự tách ra.)
  • "quả khô nẻ": quả khô vỏ tự nứt hoặc mở ra khi chín để phát tán hạt.

    • Đậu Lan thuộc loại quả khô nẻ, vỏ sẽ tách ra khi chín. (Điều này giúp hạt rơi xuống đất để nảy mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quả tươi (danh từ): quả vỏ mọng nước, thịt quả mềmtrái nghĩa của quả khô.

    • Cam, táo quả tươi, không phải quả khô. (Chúng vỏ mềm nhiều nước.)
  • Quả kiên (danh từ): một dạng quả khô vỏ rất cứng, như quả dừa hoặc quả hạch.

    • Quả dẻ quả kiên, vỏ cứng khô. ( thuộc nhóm quả khô đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả khô cứng: nhấn mạnh tính chất vỏ quả cứng khô.
  • Quả bế: một loại quả khô nhỏ, vỏ mỏng, thường một hạt ( dụ: quả hướng dương).
Thành ngữ liên quan
  • Khô như quả khô: so sánh với trạng thái khô, cứng, không độ ẩm.
    • Sau mùa nắng hạn, vườn cây trở nên khô như quả khô. (Mọi thứ trở nên khô héo, mất nước.)