quả khô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả có vỏ khô, cứng khi chín: "quả khô" là loại quả mà khi chín, vỏ quả trở nên khô, cứng và thường không mọng nước, khác với quả mọng (quả tươi).
- Phân loại thực vật học: Trong thực vật học, "quả khô" được chia thành hai nhóm chính: quả khô không nẻ (vỏ không tự mở ra khi chín, ví dụ: quả lúa, quả hướng dương) và quả khô nẻ (vỏ tự mở ra để phát tán hạt, ví dụ: quả đậu, quả cải).
Ví dụ sử dụng
- (Loại quả này có vỏ khô, không mọng nước.)
- (Quả của cây hướng dương là loại quả khô, vỏ cứng.)
- (Đây là đặc điểm của quả khô nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quả khô không nẻ": quả khô mà vỏ không tự mở ra khi chín, hạt vẫn nằm bên trong vỏ.
- Lúa và lúa mì là ví dụ điển hình của quả khô không nẻ. (Hạt của chúng nằm trong vỏ khô, không tự tách ra.)
"quả khô nẻ": quả khô mà vỏ tự nứt hoặc mở ra khi chín để phát tán hạt.
- Đậu Hà Lan thuộc loại quả khô nẻ, vỏ sẽ tách ra khi chín. (Điều này giúp hạt rơi xuống đất để nảy mầm.)
Biến thể và từ gần giống
Quả tươi (danh từ): quả có vỏ mọng nước, thịt quả mềm — trái nghĩa của quả khô.
- Cam, táo là quả tươi, không phải quả khô. (Chúng có vỏ mềm và nhiều nước.)
Quả kiên (danh từ): một dạng quả khô có vỏ rất cứng, như quả dừa hoặc quả hạch.
- Quả dẻ là quả kiên, vỏ cứng và khô. (Nó thuộc nhóm quả khô đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Quả khô cứng: nhấn mạnh tính chất vỏ quả cứng và khô.
- Quả bế: một loại quả khô nhỏ, vỏ mỏng, thường có một hạt (ví dụ: quả hướng dương).
Thành ngữ liên quan
- Khô như quả khô: so sánh với trạng thái khô, cứng, không có độ ẩm.
- Sau mùa hè nắng hạn, vườn cây trở nên khô như quả khô. (Mọi thứ trở nên khô héo, mất nước.)